great bustard

great bustard

A great bustard stands tall in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Chim bìm bịp lớn (danh pháp khoa học: Otis tarda). Đây loài chim sống trên cạn lớn nhất châu Âu, thuộc họ Ô tác (Otididae). Chúng kích thước to lớn, chân dài, cổ dài bộ lông sặc sỡ, thường sốngcác vùng đồng cỏ khô ráo thảo nguyên. "Great bustard" một loài chim quý hiếm, nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống săn bắn.

dụ sử dụng
  • (Chim bìm bịp lớn nổi tiếng với màn tán tỉnh cầu kỳ.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ chim bìm bịp lớn khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a great bustard in the wild": quan sát một con chim bìm bịp lớn trong tự nhiên.
    • Birdwatchers traveled to Spain to observe the great bustard in the wild. (Những người ngắm chim đã đến Tây Ban Nha để quan sát chim bìm bịp lớn trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bustard (n): chim bìm bịp (tên gọi chung cho các loài trong họ Otididae).
    • The bustard is a ground-dwelling bird. (Chim bìm bịp loài chim sống trên mặt đất.)
  • Little bustard (n): chim bìm bịp nhỏ (), một loài nhỏ hơn trong cùng họ.
    • The little bustard is smaller and more secretive than the great bustard. (Chim bìm bịp nhỏ nhỏ hơn kín đáo hơn chim bìm bịp lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Otis tarda (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài chim này.
  • European bustard: chim bìm bịp châu Âu (cách gọi khác, nhấn mạnh phạm vi phân bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "great bustard" đây tên gọi một loài động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "great bustard".